Đồng hồ đo nước Magnetic Flowmeters Bass Instruments
Magnetic Flowmeters (hay còn gọi là Đồng hồ đo lưu lượng điện từ) của Bass Instruments là dòng sản phẩm công nghiệp cao cấp, sử dụng nguyên lý Faraday để đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện (như nước sạch, nước thải) mà không có bộ phận chuyển động, giúp giảm áp suất mất mát và tăng độ bền. Bass Instruments (Thổ Nhĩ Kỳ) tập trung vào các giải pháp đo lường không tiếp xúc hoặc tiếp xúc tối thiểu, phù hợp cho ứng dụng nước đô thị, công nghiệp và xử lý nước thải. Dòng chính là EMDE Series, được thiết kế dễ dàng lắp đặt và tích hợp hệ thống giám sát.
1. Nguyên lý hoạt động
- Dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday: Tạo từ trường qua ống đo bằng cuộn dây, khi chất lỏng dẫn điện chảy qua, điện áp sinh ra tỷ lệ với vận tốc dòng chảy.
- Không có bộ phận chuyển động → Không tắc nghẽn, ít bảo dưỡng.
- Phù hợp cho chất lỏng có độ dẫn điện ≥ 5 µS/cm (như nước máy, nước thải).
- Đầu ra: Analog (4-20 mA), xung, RS485 Modbus cho kết nối SCADA/telemetry.
2. Phân loại và sản phẩm chính
Bass Instruments chủ yếu cung cấp dòng EMDE Series cho magnetic flowmeters. Dưới đây là bảng tóm tắt dựa trên thông số từ nhà sản xuất:
| Sản phẩm | Đặc điểm chính | Ứng dụng | Thông số nổi bật |
|---|---|---|---|
| EMDE Series Electromagnetic Flowmeter | – Không bộ phận chuyển động, mất áp suất gần như zero. – Màn hình hiển thị chuẩn, đầu ra điện. – Vật liệu: Thép không gỉ 316L cho ống và điện cực. – Độ chính xác cao, đo hai chiều. | – Đo nước sạch/thải, hóa chất dẫn điện. – Nhà máy nước, xử lý nước thải, thủy lợi. – Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm (hygienic version). | – Độ chính xác: ±0.5% (hoặc tốt hơn). – Phạm vi lưu lượng: 0.05 – 40.000 m³/h (tùy kích cỡ). – Nhiệt độ: -20°C đến +150°C. – Áp suất: PN40. – Kích cỡ: DN15 (1/2″) đến DN1200 (48″). – Bảo vệ: IP67/IP68 (ngâm nước). |
- Biến thể: Có thể tùy chỉnh cho ứng dụng hygienic (FEH series tương tự, chống bám bẩn) hoặc 2-wire để giảm chi phí lắp đặt.
3. Kích cỡ và lắp đặt phổ biến
- Đường kính ống: Từ DN15 đến DN300 (phổ biến cho nước: DN50-DN200).
- Lắp đặt: Flange (ANSI/DIN/JIS), dễ tích hợp vào đường ống hiện có. Không cần đường bypass, hỗ trợ grounding ring để tránh nhiễu điện từ.
- Môi trường: Chịu ăn mòn, phù hợp nước có cặn bẩn nhẹ hoặc slurry (nồng độ cao).
4. Lợi ích và lưu ý
- Lợi ích: Độ bền cao (tuổi thọ >10 năm), đo chính xác ngay cả dòng chảy thấp, tiết kiệm năng lượng nhờ mất áp thấp. Tích hợp dễ dàng với hệ thống IoT/SCADA cho giám sát từ xa.
- Lưu ý: Chỉ dùng cho chất lỏng dẫn điện (không phù hợp nước tinh khiết <5 µS/cm). Giá tham khảo: 5.000-15.000 USD tùy model (kiểm tra bass.com.tr). Bass Instruments thường tham gia triển lãm như IFAT Munich hoặc Vietnam Water Expo.
- So sánh nhanh: So với Yokogawa CA Series (tập trung slurry), EMDE của Bass rẻ hơn và dễ lắp hơn cho ứng dụng nước cơ bản.
Để tải catalog PDF hoặc tư vấn model cụ thể (ví dụ: EMDE-50 cho DN50), truy cập bass.com.tr/electromagnetic-flowmeter-emde. Nếu bạn cần so sánh với thương hiệu khác (như ABB WaterMaster) hoặc thông tin giá tại Việt Nam, hãy cho tôi biết thêm!


Đánh giá Đồng hồ đo nước Magnetic Flowmeters Bass Instruments
Chưa có đánh giá nào.