Đồng hồ lưu lượng điện từ NexFlow
NexFlow đồng hồ đo lưu lượng điện từ NexFlow (electromagnetic flow meter), dựa trên các đặc tính phổ biến của đồng hồ lưu lượng điện từ, thường được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện như nước sạch, nước thải, hóa chất.
Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ lưu lượng điện từ hoạt động dựa trên định luật Faraday về cảm ứng điện từ:
- Một từ trường được tạo ra bởi cuộn dây bên trong đồng hồ.
- Khi chất lỏng dẫn điện (độ dẫn ≥ 5 μS/cm) chảy qua, các hạt mang điện cắt ngang từ trường, tạo ra điện áp tỷ lệ với tốc độ dòng chảy.
- Điện áp này được bộ chuyển đổi xử lý và hiển thị dưới dạng lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng hoặc tốc độ dòng chảy trên màn hình LCD/LED.
- Không có bộ phận cơ khí chuyển động, nên thiết bị bền bỉ, ít hỏng hóc và phù hợp với chất lỏng có tạp chất (như bùn, hạt rắn nhỏ).
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao: ±0.5% đến ±1% (tùy model).
- Không bị ảnh hưởng bởi mật độ, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất của chất lỏng.
- Dễ bảo trì, tuổi thọ dài (hàng chục năm).
Hạn chế:
- Chỉ đo được chất lỏng dẫn điện (không dùng cho dầu, khí).
- Yêu cầu đường ống đầy chất lỏng để đo chính xác.
Cấu tạo chính
Đồng hồ thường gồm hai phần: cảm biến (sensor) và bộ hiển thị (transmitter), có thể gắn liền (compact) hoặc rời.
| Bộ phận | Mô tả | Vật liệu phổ biến |
|---|---|---|
| Thân đồng hồ (ống đo) | Ống dẫn chất lỏng, không có vật cản để dòng chảy tự do. | Inox 304/316, gang, carbon steel; lớp lót: PTFE, cao su cứng (chống ăn mòn). |
| Cuộn dây điện từ | Tạo từ trường. | Dây đồng cách điện. |
| Điện cực | Thu tín hiệu điện áp từ dòng chảy. | 316L, Hastelloy C, Titanium (tùy môi chất). |
| Màn hình hiển thị | Hiển thị lưu lượng, tốc độ, tổng lượng; hỗ trợ cảnh báo. | LCD/LED, có thể tích hợp RS485 cho kết nối SCADA. |
| Bộ chuyển đổi | Xử lý tín hiệu. | Tích hợp, hỗ trợ nguồn 24VDC/220VAC hoặc pin. |
Thông số kỹ thuật phổ biến
- Dãy đo: 0.3 ~ 10 m/s (tốc độ dòng chảy); lưu lượng từ 0.1 ~ 480.000 m³/h tùy kích thước.
- Kích thước: DN15 ~ DN1200 (thông dụng DN50 ~ DN400).
- Áp suất làm việc: Lên đến 16 bar (PN10/PN16).
- Nhiệt độ: -20°C ~ +150°C (tùy lớp lót).
- Đầu ra: 4-20mA, xung (pulse), RS485;
- Nguồn cấp: , 24VDC hoặc 220VAC.
- Kết nối: Mặt bích DIN/ANSI, lắp ngang (để ống đầy chất lỏng).
Ứng dụng
- Xử lý nước: Đo nước sạch, nước thải, nước ngầm ở nhà máy cấp nước, hệ thống RO.
- Công nghiệp: Hóa chất, thực phẩm, dầu khí, khai thác mỏ (đo bùn, axit, bazơ).
- Năng lượng: Lò hơi, nhiệt điện.
- Khác: Hệ thống SCADA, quan trắc chất lượng nước online.
Lắp đặt và bảo dưỡng
- Lắp đặt: Nằm ngang, thẳng trước/sau đồng hồ ≥5D/3D (D: đường kính ống) để tránh nhiễu. Nối đất sensor để ổn định.
- Bảo dưỡng: Ít cần, chủ yếu kiểm tra lớp lót và điện cực định kỳ (6-12 tháng). Bảo hành thường 12-24 tháng.




Đánh giá Đồng hồ lưu lượng điện từ NexFlow mặt hiển thị dời
Chưa có đánh giá nào.